cánh hoa

Danh từ
Danh từ
  1. Phần cánh lá của hoa.

Câu ví dụ

  • Cánh hoa rắc đầy sân khấu.The stage was sprinkled with flower petals.

"cánh hoa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 花瓣 huā bàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 꽃잎 kkotip
🇹🇭 Tiếng Thái กลีบ klìip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cánh hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.