Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˦ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [kaːw˨˩˦ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˦˥ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói lời từ biệt.
- Đứng dậy cáo biệt mọi người, rồi lên ngựa ra đi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 告別.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cáo biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.