cát cánh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːt̚˧˦ kajŋ̟˧˦] · Huế [kaːk̚˦˧˥ kɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːk̚˦˥ kan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cát và cánh là tên cây) Loài thực vật lá hình bồ dục, có răng cưa hoa hình chuông, rễ dùng làm thuốc.
    • Trầu này têm những vôi tàu, giữa đệm cát cánh, hai đầu quế cay. (ca dao)

Cấu tạo âm tiết

cátâm đầu c · vần at · thanh sắc
cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cát cánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.