cây cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ kajŋ̟˧˩] · Huế [kəj˧˧ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [kəj˧˧ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây trồng trong chậu, trong vườn có dáng đẹp, tán gọn, màu sắc của lá và hoa đẹp hoặc có hình dạng kì lạ để làm cảnh.
    • Trồng và chăm sóc cây cảnh.

"cây cảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ornamental plant
🇯🇵 Tiếng Nhật 植木 うえき

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cây cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.