cây xanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ sajŋ̟˧˧] · Huế [kəj˧˧ sɛɲ˧˧] · Sài Gòn [kəj˧˧ san˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cỏ được trồng để bảo vệ môi trường, nói chung.
    • Trồng cây xanh trong thành phố.

Câu ví dụ thêm

  • Mỗi ngày người ta đốn hạ hàng ngàn cây xanh trên thế giới.Every day people cut down thousands of trees in the world.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang
xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cây xanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.