Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ ʔɗak̚˧˨ʔ] · Huế [kow˧˧ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˧˧ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quá trình làm bay hơi một phần dung môi của dung dịch chứa chất tan không bay hơi để làm tăng nồng độ chất tan, tách chất rắn hòa tan hoặc thu hồi dung môi.
- Cô đặc nước hoa quả.
"cô đặc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | condensed |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ristretto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cô đặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.