Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ hon˨˩] · Huế [kow˧˧ hoŋ˦˩] · Sài Gòn [kow˧˧ hoŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hồn người chết không có họ hàng thân thích thờ cúng.
- Miếu cô hồn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 孤魂.
Từ, cụm từ chứa "cô hồn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cô hồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.