Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cô quạnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ kwajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kow˧˧ kwɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˧˧ wan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lẻ loi, trống vắng và hiu quạnh.
    • Một mình cô quạnh nơi xóm vắng.
    • Cuộc đời cô quạnh.

Cấu tạo âm tiết

côâm đầu c · vần ô · thanh ngang
quạnhâm đầu qu · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cô quạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.