công hàm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ haːm˨˩] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ haːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công văn ngoại giao của nước này gửi cho nước khác.
    • Trao đổi công hàm giữa hai nước.

"công hàm" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga нота но́та

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
hàmâm đầu h · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "công hàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.