cùng chung

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˨˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [kʊwŋ͡m˦˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˨˩ cʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hai người dùng chung hay chịu chung một cái gì đó.
    • Anh em chúng ta cùng chung hoạn nạn.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng tủi thân. Chúng ta cùng chung cảnh ngộ mà.Don't feel sorry for yourself. We're all in the same boat.

"cùng chung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh share · together

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cùngâm đầu c · vần ung · thanh huyền
chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cùng chung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.