căm hờn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kam˧˧ həːn˨˩] · Huế [kam˧˧ həːŋ˦˩] · Sài Gòn [kam˧˧ həːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Căm giận và oán hờn sâu sắc.

Cấu tạo âm tiết

cămâm đầu c · vần ăm · thanh ngang
hờnâm đầu h · vần ơn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "căm hờn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.