căn bệnh

Danh từ
Danh từ
  1. Nguyên nhân của bệnh.
    • Chưa tìm ra căn bệnh.
  2. Loại bệnh.
    • Ung thư là một căn bệnh nan y.
    • Tham nhũng đã trở thành một căn bệnh của xã hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 根.

Cấu tạo âm tiết

cănâm đầu c · vần ăn · thanh ngang
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "căn bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.