cơ chế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ t͡ɕe˧˦] · Huế [kəː˧˧ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [kəː˧˧ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách thức tổ chức nội bộ và quy luật vận hành, biến hóa của một hiện tượng.
    • Cơ chế quang hợp của cây xanh.
    • Xóa bỏ cơ chế bao cấp.

"cơ chế" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le dispositif
🇷🇺 Tiếng Nga механизм механи́зм
🇹🇭 Tiếng Thái กลไก kon-kai
🇮🇹 Tiếng Ý il meccanismo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cơ chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.