cơm rang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːm˧˧ zaːŋ˧˧] · Huế [kəːm˧˧ ʐaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kəːm˧˧ ɹaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơm để nguội rồi rang lên với dầu hoặc mỡ, có thể cho thêm một số thứ khác như giò, lạp xường, dưa muối, v.v.
    • cơm rang thập cẩm

"cơm rang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fried rice
🇨🇳 Tiếng Trung 炒饭
🇰🇷 Tiếng Hàn 볶음밥 bokeumbap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cơmâm đầu c · vần ơm · thanh ngang
rangâm đầu r · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cơm rang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.