Danh từ
- dây cương và hàm thiếc; ví cái ràng buộc làm mất tự do.
- thoát khỏi vòng cương toả
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cương toả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.