cược
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨək̚˧˨ʔ] · Huế [kɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặt cọc số tiền người mua ứng trước cho người bán sau khi đã thoả thuận.
- Phải cược tiền.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi thua địch thủ trong cuộc đánh cược.We lost against our rival on price.
- Không có cá cược nữa.No more bets.
- Muốn cược không?Wanna make a bet?
"cược" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to bet; bet |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "cược"
cá cượcViệc giao hẹn với nhau có tính được thua về kết quả phỏng đoán đúng hay sai hoặc điều thách thức làm được hay không làm được.đặt cượcĐặt tiền hoặc tài sản để cá cược.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.