Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cạm

Danh từ Thanh nặngVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˨ʔ] · Huế [kaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ thô sơ để lừa bắt thú vật.
Danh từ
  1. cửa ngõ.

"cạm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trap · snare · pitfall

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "cạm"

Cấu tạo âm tiết

cạmâm đầu c · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.