cả gan

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˩ ɣaːn˧˧] · Huế [kaː˧˨ ɣaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kaː˨˩˦ ɣaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Táo bạo, không sợ nguy hiểm.
    • Khiến cho cán bộ cả gan nói (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Này thằng chó, mày dám cả gan trộm xe của bố mày cơ à. Bây giờ tao sẽ đấm vỡ mồm mày đấy.You stole my bike, and now I'm going to break your face.
  • Này thằng mặt lồn, dám cả gan trộm xe của bố mày à. Bây giờ bố mày sẽ vả chết con mẹ mày đấy.You stole my bike, and now I'm going to break your face.

Cấu tạo âm tiết

cảâm đầu c · vần a · thanh hỏi
ganâm đầu g · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cả gan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.