Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˩ ʔɓïŋ˧˧] · Huế [kɛɲ˧˨ ʔɓɨn˧˧] · Sài Gòn [kan˨˩˦ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảnh sát võ trang.
- Lực lượng cảnh binh.
- Sai cảnh binh đi trấn áp biểu tình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảnh binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.