cảnh cáo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˩ kaːw˧˦] · Huế [kɛɲ˧˨ kaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kan˨˩˦ kaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Báo cho biết là nếu phạm hoặc tái phạm một lỗi tương tự sẽ bị trừng phạt.
    • Một bài học cảnh cáo cho lũ Pháp thực dân, gieo gió thì gặt bão có ngày chết bỏ bầm. ([[w:Tú Mỡ

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.I gave Tom my final warning.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cảnh cáo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 警告 jǐng gào · 告诫 gào jiè
🇰🇷 Tiếng Hàn 경고 gyeonggo · 경고하다 gyeonggohada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi
cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cảnh cáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.