cảnh tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˩ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [kɛɲ˧˨ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kan˨˩˦ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh bày ra trước mắt, gây nên những ấn tượng nhất định.
    • Cảnh tượng nông thôn đang đổi mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 景象.

"cảnh tượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sight · spectacle
🇨🇳 Tiếng Trung 情景 qíng jǐng · 场面 chǎng miàn · 气象 qì xiàng
🇰🇷 Tiếng Hàn 장면 jangmyeon
🇩🇪 Tiếng Đức der Anblick
🇷🇺 Tiếng Nga зрелище зре́лище

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cảnh tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.