Danh từ
- Khu vực địa lý nhất định, thường mang tính chất hành chính hoặc sở hữu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 境域.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảnh vực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.