cấm thành

Danh từ
Danh từ
  1. Nơi vua ở (cũ).
    • Cấm thành bỗng chốc xôn xao chiến trường (Quốc sử diễn ca)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cấm: chỗ vua ở; thành: kinh thành

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "cấm thành"

Cấu tạo âm tiết

cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cấm thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.