cấp báo

Động từ
Động từ
  1. Báo ngay cho biết, không được chậm trễ.
    • Lệnh cấp báo.
    • Tin cấp báo.

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấp báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.