cấp phát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ faːt̚˧˦] · Huế [kəp̚˦˧˥ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cấp cho (theo chế độ, theo quy định)
    • cấp phát quân trang cho bộ đội
    • cấp phát kinh phí

"cấp phát" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 颁发 bān fā
🇯🇵 Tiếng Nhật 支給 しきゅう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấp phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.