Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ ʔwi˧˩] · Huế [kəp̚˦˧˥ ʔwɪj˧˨] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ (ʔ)wɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ban chấp hành cấp bộ đảng.
- Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các cấp uỷ địa phương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấp uỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.