cấu hình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˦ hïŋ˨˩] · Huế [kəw˨˩˦ hɨn˦˩] · Sài Gòn [kəw˦˥ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp các thiết bị (phần cứng) của máy tính kết nối với nhau thành một hệ thống, được dự tính để thực hiện những chức năng định trước.
    • kiểm tra cấu hình của máy
    • máy tính có cấu hình cao
  2. Sự chọn lựa trong quá trình thiết lập phần cứng hoặc phần mềm sao cho hệ thống máy tính hoạt động đúng với yêu cầu của người sử dụng.
    • thiết lập các thông số cấu hình của máy tính

"cấu hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh configuration
🇫🇷 Tiếng Pháp configuration
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha configuración

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cấu hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.