cấu thành

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˦ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [kəw˨˩˦ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [kəw˦˥ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thành phần và tỉ lệ giữa các thành phần. Số lượng và dân số.
Động từ
  1. Làm thành, tạo nên.
    • Các bộ phận cấu thành của một hệ thống.

"cấu thành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh constitute
🇨🇳 Tiếng Trung 构成 gòu chéng
🇯🇵 Tiếng Nhật 構成 こうせい
🇰🇷 Tiếng Hàn 구성 guseong · 구성되다 guseongdoeda · 구성하다 guseonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp constituer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cấu thành"

Cấu tạo âm tiết

cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cấu thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.