cấu thành tội phạm

Danh từ
Danh từ
  1. Các căn cứ xác định hành vi của một người có vi phạm luật pháp hay không nhằm truy cứu trách nhiệm hình sự.

Cấu tạo âm tiết

cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
tộiâm đầu t · vần ôi · thanh nặng
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cấu thành tội phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.