cầm canh

Động từ
Động từ
  1. Báo hiệu từng canh.
    • Trống cầm canh.
  2. (Âm thanh) Nghe đều đều, từng lúc lại vang lên, nổi lên (thường trong đêm tối).
    • Tiếng đại bác cầm canh suốt đêm.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền
canhâm đầu c · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầm canh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.