cần thiết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˨˩ tʰiət̚˧˦] · Huế [kəŋ˦˩ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəŋ˨˩ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất cần, không thể không làm, không có.
    • Việc cần thiết.
    • Cần thiết phải giải quyết sớm.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng nói cái không cần thiết phải nói.Omit needless words!
  • Bạn có cần thiết phải hét to thế không?Did you really have to yell that loud?
  • Algeria cần thiết xây dựng các trang trại gió.Algeria needs to build wind farms.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 懃.

"cần thiết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh necessary · necessity
🇨🇳 Tiếng Trung 必要 bì yào · 必需 bì xū
🇯🇵 Tiếng Nhật 必要 ひつよう
🇰🇷 Tiếng Hàn 필요하다 pilyohada · 필요 pilyo · 필요성 pilyoseong
🇫🇷 Tiếng Pháp nécessaire
🇩🇪 Tiếng Đức nötig · notwendig
🇷🇺 Tiếng Nga нужно ну́жно · необходимый необходи́мый · необходимость необходи́мость
🇹🇭 Tiếng Thái จำเป็น jam-pen
🇮🇹 Tiếng Ý necessario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền
thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cần thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.