cầy hương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kəj˨˩ hɨəŋ˧˧] · Huế [kəj˦˩ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cầy nhỏ hơn cầy giông, lông nâu đen, không có bờm, có túi thơm gần hậu môn.
    • Nuôi cầy hương trên nhà sàn.

Cấu tạo âm tiết

cầyâm đầu c · vần ây · thanh huyền
hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầy hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.