cắt đặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kat̚˧˦ ʔɗat̚˧˨ʔ] · Huế [kak̚˦˧˥ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kak̚˦˥ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp xếp công việc và cắt cử người làm.
    • Cắt đặt công việc.
    • Cắt đặt người nào vào việc ấy.

Cấu tạo âm tiết

cắtâm đầu c · vần ăt · thanh sắc
đặtâm đầu đ · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cắt đặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.