cố chấp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˦ t͡ɕəp̚˧˦] · Huế [kow˨˩˦ t͡ɕəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kow˦˥ cəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cứ một mực giữ nguyên ý kiến theo những quan niệm cứng nhắc sẵn có, mặc dù mình sai.
    • Vì thiên kiến đi đến cố chấp.
    • Con người cố chấp.
  2. Để ý lâu đến những sơ suất của người khác đối với mình đến mức có định kiến.
    • Vì cố chấp nên thiếu độ lượng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 固執.

"cố chấp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 顽固 wán gù · 固执 gù zhí
🇰🇷 Tiếng Hàn 고집 gojip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc
chấpâm đầu ch · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cố chấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.