cứu tế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˦ te˧˦] · Huế [kɨw˨˩˦ tej˨˩˦] · Sài Gòn [kɨw˦˥ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Tổ chức xã hội) Giúp đỡ về vật chất cho người dân khi gặp khó khăn, hoạn nạn.
    • Cứu tế cho những gia đình bị lũ lụt.
    • Gạo cứu tế.

"cứu tế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 救济 jiù jì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cứu tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.