cử hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˩ hajŋ̟˨˩] · Huế [kɨ˧˨ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [kɨ˨˩˦ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiến hành một cách trang nghiêm.
    • Tang lễ được cử hành trọng thể.

"cử hành" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 举行 jǔ xíng
🇫🇷 Tiếng Pháp célébrer
🇮🇹 Tiếng Ý celebrare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cử hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.