cực thánh

Danh từ
Danh từ
  1. Như thánh linh.

Cấu tạo âm tiết

cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng
thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cực thánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.