ca hát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˧ haːt̚˧˦] · Huế [kaː˧˧ haːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaː˧˧ haːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ về ca và hát

"ca hát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh singing

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caâm đầu c · vần a · thanh ngang
hátâm đầu h · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ca hát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.