ca từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kaː˧˧ tɨ˨˩] · Huế [kaː˧˧ tɨ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời của bài hát.
    • ca khúc có ca từ trong sáng

Cấu tạo âm tiết

caâm đầu c · vần a · thanh ngang
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ca từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.