can qua

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˧ kwaː˧˧] · Huế [kaːŋ˧˧ kwaː˧˧] · Sài Gòn [kaːŋ˧˧ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiến tranh.
    • Song ta vốn đã hàn vi, lại sinh ra phải gặp thì can qua. (Gia huấn ca)

Cấu tạo âm tiết

canâm đầu c · vần an · thanh ngang
quaâm đầu qu · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "can qua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.