Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˧ zɨ˦ˀ˥] · Huế [kɛɲ˧˧ jɨ˧˨] · Sài Gòn [kan˧˧ jɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Canh gác và giữ gìn.
- Canh giữ kho báu.
"canh giữ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 守护 shǒu hù |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เฝ้า fâo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il guardiano |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "canh giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.