canh tác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˧ taːk̚˧˦] · Huế [kɛɲ˧˧ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kan˧˧ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm công việc nông nghiệp.
    • Không được xây nhà ở đất canh tác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

canhâm đầu c · vần anh · thanh ngang
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "canh tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.