cao điểm

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ ʔɗiəm˧˩] · Huế [kaːw˧˧ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vị trí cao hơn mặt đất như gò, đồi núi.
Tính từ
  1. Mức độ hoạt động cao nhất, nhiều nhất, căng thẳng nhất.
    • Cao điểm trấn áp tội phạm.

"cao điểm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh peak
🇨🇳 Tiếng Trung 高峰 gāo fēng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cao điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.