Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ ʔɗiəm˧˩] · Huế [kaːw˧˧ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vị trí cao hơn mặt đất như gò, đồi núi.
- Mức độ hoạt động cao nhất, nhiều nhất, căng thẳng nhất.
- Cao điểm trấn áp tội phạm.
"cao điểm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cao điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.