cao cả

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ kaː˧˩] · Huế [kaːw˧˧ kaː˧˨] · Sài Gòn [kaːw˧˧ kaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lớn lao về mặt đạo đức.
    • Tinh thần cao cả.
    • Cử chỉ cao cả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cao cả" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 崇高 chóng gāo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
cảâm đầu c · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cao cả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.