chào mào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ maːw˨˩] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ maːw˦˩] · Sài Gòn [caːw˨˩ maːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim nhỏ, đầu có túm lông nhọn, đít có túm lông đỏ, hay ăn các quả mềm.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "chào mào"

Cấu tạo âm tiết

chàoâm đầu ch · vần ao · thanh huyền
màoâm đầu m · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chào mào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.