chán nản

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːn˧˦ naːn˧˩] · Huế [t͡ɕaːŋ˦˧˥ naːŋ˧˨] · Sài Gòn [caːŋ˦˥ naːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngã lòng, không thiết làm gì.
    • Dù thất bại cũng không chán nản.
Tính từ
  1. Cảm thấy rất chán và nản lòng, không còn muốn tiếp tục nữa, không còn thiết gì nữa.
    • chán nản công việc
    • thấy khó nên sinh lòng chán nản

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chán nản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh down · depressed · discouraged
🇨🇳 Tiếng Trung 沮丧 jǔ sàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 沈む しずむ
🇩🇪 Tiếng Đức deprimiert
🇮🇹 Tiếng Ý depresso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chánâm đầu ch · vần an · thanh sắc
nảnâm đầu n · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chán nản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.