Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˦ ʔaːn˧˦] · Huế [t͡ɕɛɲ˦˧˥ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [can˦˥ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đứng đầu của một toà án.
- Chánh án toà án nhân dân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 正.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chánh án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.