chí chóe

Phó từĐộng từ
Phó từ
  1. Lung tung và nhanh chóng.
    • bắn nhau chí chóe
Động từ
  1. Nói lắp bắp; nói nhiều thứ không quan trọng.

"chí chóe" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gibber · jabber

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc
chóeâm đầu ch · vần oe · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chí chóe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.