Phó từĐộng từ
- Lung tung và nhanh chóng.
- bắn nhau chí chóe
- Nói lắp bắp; nói nhiều thứ không quan trọng.
"chí chóe" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gibber · jabber |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chí chóe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.