chí chết

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ t͡ɕet̚˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˨˩˦ t͡ɕet̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɪj˦˥ cəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (Khẩu ngữ) (Làm việc gì vất vả) đến mức như đã kiệt sức, không thể làm gì hơn được nữa.
    • Chạy chí chết mà không kịp.
    • Lo chí chết.

Cấu tạo âm tiết

chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc
chếtâm đầu ch · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chí chết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.