chí khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ xi˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˨˩˦ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [cɪj˦˥ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chí lớn và sự khảng khái, không chịu khuất phục trước sức mạnh hoặc trở ngại.
    • Người có chí khí.
    • Chí khí hơn người.
    • Chí khí quật cường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chí khí" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 志气 zhì qì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chí khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.